新天 xīn tiān · tân thiên Hán Việt: tân thiên · Pinyin: xīn tiān Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 天 (thiên)Pinyinxīn tiānHán Việttân thiênCấu tạo新 + 天 · tân + thiên nghĩa thành phần: tân + thiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 新世界;新面貌。Tân Hoa Tự Điển 1.新世界;新面貌。