新夷
tân di
Hán Việt: tân di · Pinyin: xīn yí
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 辛夷的別名。參見「辛夷」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即辛夷。木兰的别名。新﹐通"辛"。
- Tân Hoa Tự Điển 1.即辛夷。木兰的别名。新﹐通"辛"。
Hán Việt: tân di · Pinyin: xīn yí