新好 xīn hǎo · tân hảo Hán Việt: tân hảo · Pinyin: xīn hǎo Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 好 (hảo)Pinyinxīn hǎoHán Việttân hảoCấu tạo新 + 好 · tân + hảo nghĩa thành phần: tân + hảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 新结交的好友; 谓清新而美好的景象。Tân Hoa Tự Điển 1.新结交的好友。 2.谓清新而美好的景象。