新妝

xīn zhuāng tân trang

Hán Việt: tân trang · Pinyin: xīn zhuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (trang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"新妆"; 谓女子新颖别致的打扮修饰; 谓女子新扮饰好的容色。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"新妆"。 2.谓女子新颖别致的打扮修饰。 3.谓女子新扮饰好的容色。

Eng

  • Cihui 新妝 xīnzhuāng n. 1. the look of a woman immediately after make-up 2. new fashion in dressing