新學家

xīn xué jiā tân học gia

Hán Việt: tân học gia · Pinyin: xīn xué jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (học) + (gia)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泛指清末到"五四"以前受西方资产阶级新文化影响的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.泛指清末到"五四"以前受西方资产阶级新文化影响的人。