新學家 xīn xué jiā · tân học gia Hán Việt: tân học gia · Pinyin: xīn xué jiā Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 學 (học) + 家 (gia)Pinyinxīn xué jiāHán Việttân học giaCấu tạo新 + 學 + 家 · tân + học + gia nghĩa thành phần: tân + học + gia