新官 xīn guān · tân quan Hán Việt: tân quan · Pinyin: xīn guān Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 官 (quan)Pinyinxīn guānHán Việttân quanCấu tạo新 + 官 · tân + quan nghĩa thành phần: tân + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 后夫;新夫。对故夫而言; 新郎; 新上任的官吏。Tân Hoa Tự Điển 1.后夫;新夫。对故夫而言。 2.新郎。 3.新上任的官吏。