新客 xīn kè · tân khách Hán Việt: tân khách · Pinyin: xīn kè Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 客 (khách)Pinyinxīn kèHán Việttân kháchCấu tạo新 + 客 · tân + khách nghĩa thành phần: tân + khách