新室

xīn shì tân thất

Hán Việt: tân thất · Pinyin: xīn shì

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (thất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 公元8年﹐王莽代汉称帝﹐国号曰新◇因称其王朝为"新室"; 新的房舍;新的人家。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.公元8年﹐王莽代汉称帝﹐国号曰新◇因称其王朝为"新室"。 2.新的房舍;新的人家。