新宮

xīn gōng tân cung

Hán Việt: tân cung · Pinyin: xīn gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (cung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 新建的宫室或宗庙; 《诗.小雅》逸篇名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.新建的宫室或宗庙。 2.《诗.小雅》逸篇名。

Eng

  • Cihui 新宮 xīngōng p.w. newly built palace