新宮 xīn gōng · tân cung Hán Việt: tân cung · Pinyin: xīn gōng Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 宮 (cung)Pinyinxīn gōngHán Việttân cungCấu tạo新 + 宮 · tân + cung nghĩa thành phần: tân + cung Nghĩa EngCihui 新宮 xīngōng p.w. newly built palacejaJMdict newly constructed shrine