新宮

xīn gōng tân cung

Hán Việt: tân cung · Pinyin: xīn gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (cung)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 新宮 xīngōng p.w. newly built palace

ja

  • JMdict newly constructed shrine