新家

xīn jiā tân gia

Hán Việt: tân gia · Pinyin: xīn jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (gia)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 新近遷入的住所。如:「我們最近剛搬入新家,有空來坐坐。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指新立的大夫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指新立的大夫。

Eng

  • Cihui 新家 īnjiā p.w. new home