新宿 xīn sù · tân túc Hán Việt: tân túc · Pinyin: xīn sù Tổng quan Shinjuku, Tokyo Cấu tạo: 新 (tân) + 宿 (túc)Pinyinxīn sùHán Việttân túcCấu tạo新 + 宿 · tân + túc nghĩa thành phần: tân + túc Nghĩa ViệtCihui Shinjuku, TokyoEngCC-CEDICT Shinjuku, TokyoCihui Shinjuku, Tokyo