新富 xīn fù · tân phú Hán Việt: tân phú · Pinyin: xīn fù Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 富 (phú)Pinyinxīn fùHán Việttân phúCấu tạo新 + 富 · tân + phú nghĩa thành phần: tân + phú