新將

xīn jiāng tân tương

Hán Việt: tân tương · Pinyin: xīn jiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 新为郡将﹐新为太守。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.新为郡将﹐新为太守。