新將 xīn jiāng · tân tương Hán Việt: tân tương · Pinyin: xīn jiāng Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 將 (tương)Pinyinxīn jiāngHán Việttân tươngCấu tạo新 + 將 · tân + tương nghĩa thành phần: tân + tương