新巧
tân xảo
Hán Việt: tân xảo · Pinyin: xīn qiǎo
Tổng quan
mới lạ mà tinh xảo。新奇而精巧。
Nghĩa
Việt
- Cihui mới lạ mà tinh xảo。新奇而精巧。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 新奇而巧妙。《紅樓夢》第四九回:「這首不但好,而且新巧有意趣。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 新奇巧妙。
- Tân Hoa Tự Điển 1.新奇巧妙。
Eng
- Cihui 新巧 īnqiǎo s.v. novel and exquisite