新年
tân niên
Hán Việt: tân niên · Pinyin: xīn nián
Tổng quan
Năm mới | Lượng từ: 個|个 ăm mới. tân niên tân niên ☆Năm mới.
Nghĩa
Việt
- Cihui Năm mới | Lượng từ: 個|个 ăm mới. tân niên tân niên ☆Năm mới.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一年的開始。北周.庾信〈春賦〉:「新年鳥聲千種囀,二月楊花滿路飛。」《初刻拍案驚奇》卷五:「一開新年,便打點束裝,前赴扆州成婚。」也稱為「新歲」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一年之始﹐指元旦及其后的几天。旧按农历﹐今亦按公历。
- Tân Hoa Tự Điển 1.一年之始﹐指元旦及其后的几天。旧按农历﹐今亦按公历。
Eng
- CC-CEDICT New Year|CL:個|个[ge4]
- Cihui New Year; CL:個|个
ja
- JMdict New Year