新店

xīn diàn tân điếm

Hán Việt: tân điếm · Pinyin: xīn diàn

Tổng quan

thành phố Xindian hoặc Hsintien ở Tân Bắc 新北市, Đài Loan

Cấu tạo: (tân) + (điếm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thành phố Xindian hoặc Hsintien ở Tân Bắc 新北市, Đài Loan

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 地名。隸屬新北市新店區,位於新北市中部偏南,臺北盆地東南端,面積約一百二十平方公里。因地當原住民交易大道,居民多與原住民經營交換商業,故稱為「新店」。新店溪流經境內,為新北市南區的交通中心。農業以稻米、甘薯、柑桔、竹筍、蔬菜為主;工業以汽車機車機械、紡織、化學、食品、電子等最具潛力。特產文山包種茶。境內碧潭為著名風景區。

Eng

  • CC-CEDICT Xindian or Hsintien city in New Taipei City 新北市[Xin1 bei3 shi4], Taiwan
  • Cihui Xindian or Hsintien city in New Taipei City 新北市, Taiwan

ja

  • JMdict new store|newly-opened store