新建

xīn jiàn tân kiến

Hán Việt: tân kiến · Pinyin: xīn jiàn

Tổng quan

huyện Xinjian ở Nam Xương 南昌, Giang Tây | xây dựng mới | vừa mới xây

Cấu tạo: (tân) + (kiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyện Xinjian ở Nam Xương 南昌, Giang Tây | xây dựng mới | vừa mới xây

Eng

  • CC-CEDICT see 新建區|新建区[Xin1 jian4 Qu1]
  • CC-CEDICT new construction|newly built
  • Cihui new construction; newly built