新張

xīn zhāng tân trương

Hán Việt: tân trương · Pinyin: xīn zhāng

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (trương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指新商店开始营业:~志喜。