新息 xīn xī · tân tức Hán Việt: tân tức · Pinyin: xīn xī Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 息 (tức)Pinyinxīn xīHán Việttân tứcCấu tạo新 + 息 · tân + tức nghĩa thành phần: tân + tức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指东汉伏波将军马援。援以战功被封为新息侯。Tân Hoa Tự Điển 1.指东汉伏波将军马援。援以战功被封为新息侯。