新愁

xīn chóu tân sầu

Hán Việt: tân sầu · Pinyin: xīn chóu

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (sầu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 新添的愁情。唐.薛能〈一葉落〉詩:「客心空自比,誰肯問新愁?」宋.李清照〈鳳凰臺上憶吹簫.香冷金猊〉詞:「凝眸處,從今更數,幾段新愁。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 新添的忧愁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.新添的忧愁。

Eng

  • Cihui 新愁 xīnchóu n. fresh sorrows