新意
tân ý
Hán Việt: tân ý · Pinyin: xīn yì
Tổng quan
ý tưởng mới
Nghĩa
Việt
- Cihui ý tưởng mới
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 創新的意涵。晉.杜預〈春秋左氏傳序〉:「然亦有史所不書,即以為義者,此蓋春秋新意。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 新的意义﹑见解﹑想法; 新意境。
- Tân Hoa Tự Điển 1.新的意义﹑见解﹑想法。 2.新意境。
Eng
- CC-CEDICT new idea
- Cihui new idea