新戒 tân giới Hán Việt: tân giới Tổng quan tân giới (雜名)謂沙彌之初受戒者。☸ Cấu tạo: 新 (tân) + 戒 (giới)Hán Việttân giớiCấu tạo新 + 戒 · tân + giới nghĩa thành phần: tân + giới Nghĩa ViệtCihui tân giới (雜名)謂沙彌之初受戒者。☸