新拉 xīn lā · tân lạp Hán Việt: tân lạp · Pinyin: xīn lā Tổng quan Latinh Mới Cấu tạo: 新 (tân) + 拉 (lạp)Pinyinxīn lāHán Việttân lạpCấu tạo新 + 拉 · tân + lạp nghĩa thành phần: tân + lạp Nghĩa ViệtCihui Latinh MớiEngCC-CEDICT New LatinCihui New Latin