新按

xīn àn tân án

Hán Việt: tân án · Pinyin: xīn àn

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (án)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 初次弹奏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.初次弹奏。