新故 xīn gù · tân cố Hán Việt: tân cố · Pinyin: xīn gù Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 故 (cố)Pinyinxīn gùHán Việttân cốCấu tạo新 + 故 · tân + cố nghĩa thành phần: tân + cố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 新与旧; 指新来的人与故有的人; 指新交与故友。Tân Hoa Tự Điển 1.新与旧。 2.指新来的人与故有的人。 3.指新交与故友。