新文學

xīn wén xué tân văn học

Hán Việt: tân văn học · Pinyin: xīn wén xué

Tổng quan

văn học mới

Cấu tạo: (tân) + (văn) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui văn học mới
  • Cihui văn học mới (văn học viết bằng văn Bạch thoại từ phong trào Ngũ Tứ trở về sau)。指五四以來以反帝反封建為主要內容的白話文學。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 五四運動以後的白話文學,相對於舊文學而言。如白話文體的各種作品都是。

Eng

  • Cihui 新文學 xīn wénxué n. new vernacular literature