新旅 xīn lǚ · tân lữ Hán Việt: tân lữ · Pinyin: xīn lǚ Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 旅 (lữ)Pinyinxīn lǚHán Việttân lữCấu tạo新 + 旅 · tân + lữ nghĩa thành phần: tân + lữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指新从外地来的客人。Tân Hoa Tự Điển 1.指新从外地来的客人。