新日

xīn rì tân nhật

Hán Việt: tân nhật · Pinyin: xīn rì

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (nhật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 来日。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.来日。