新舊 tân cựu Hán Việt: tân cựu Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 舊 (cựu)Hán Việttân cựuCấu tạo新 + 舊 · tân + cựu nghĩa thành phần: tân + cựu Nghĩa EngCihui 新舊 īn-jiù n. the old/conventional and the newjaJMdict new and old|incoming and outgoing