新时 tân thì Hán Việt: tân thì Tổng quan ời mới. tân thời tân thời ☆Đời mới. Cấu tạo: 新 (tân) + 时 (thì)Hán Việttân thìCấu tạo新 + 时 · tân + thì nghĩa thành phần: tân + thì Nghĩa ViệtCihui ời mới. tân thời tân thời ☆Đời mới.