新昬 xīn hūn · tân hôn Hán Việt: tân hôn · Pinyin: xīn hūn Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 昬 (hôn)Pinyinxīn hūnHán Việttân hônCấu tạo新 + 昬 · tân + hôn nghĩa thành phần: tân + hôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"新婚"。