新曲
tân khúc
Hán Việt: tân khúc · Pinyin: xīn qū
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 新酒。
- Tân Hoa Tự Điển 1.新酒。
Eng
- Cihui 新曲 xīnqǔ n. new music/song M:²shǒu/⁴zhī
ja
- JMdict new (musical) composition|new piece|new song