新服 xīn fú · tân phục Hán Việt: tân phục · Pinyin: xīn fú Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 服 (phục)Pinyinxīn fúHán Việttân phụcCấu tạo新 + 服 · tân + phục nghĩa thành phần: tân + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 新近归服; 新的衣服。Tân Hoa Tự Điển 1.新近归服。 2.新的衣服。