新術 xīn shù · tân thuật Hán Việt: tân thuật · Pinyin: xīn shù Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 術 (thuật)Pinyinxīn shùHán Việttân thuậtCấu tạo新 + 術 · tân + thuật nghĩa thành phần: tân + thuật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 新路; 新法。Tân Hoa Tự Điển 1.新路。 2.新法。