新機 xīn jī · tân ki Hán Việt: tân ki · Pinyin: xīn jī Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 機 (ki)Pinyinxīn jīHán Việttân kiCấu tạo新 + 機 · tân + ki nghĩa thành phần: tân + ki Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 新的生机;新的精神; 新的机运; 新的机杼。Tân Hoa Tự Điển 1.新的生机;新的精神。 2.新的机运。 3.新的机杼。