新村

xīn cūn tân thôn

Hán Việt: tân thôn · Pinyin: xīn cūn

Tổng quan

khu nhà ở mới

Cấu tạo: (tân) + (thôn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khu nhà ở mới

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指在城市﹑农村新建的居民点。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指在城市﹑农村新建的居民点。

Eng

  • CC-CEDICT new housing development
  • Cihui new housing development