新板

xīn bǎn tân bản

Hán Việt: tân bản · Pinyin: xīn bǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (bản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指另一板; 指用新模铸造的银元。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指另一板。 2.指用新模铸造的银元。