新極

xīn jí tân cực

Hán Việt: tân cực · Pinyin: xīn jí

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (cực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指皇帝刚即位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指皇帝刚即位。