新格

xīn gé tân cách

Hán Việt: tân cách · Pinyin: xīn gé

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (cách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 新法; 诗文的新格调。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.新法。 2.诗文的新格调。