新桂

xīn guì tân quế

Hán Việt: tân quế · Pinyin: xīn guì

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (quế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 新月。传说月中有桂树﹐因称; 谓科举考试中式者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.新月。传说月中有桂树﹐因称。 2.谓科举考试中式者。