新乐府 tân nhạc phủ Hán Việt: tân nhạc phủ Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 乐 (nhạc) + 府 (phủ)Hán Việttân nhạc phủCấu tạo新 + 乐 + 府 · tân + nhạc + phủ nghĩa thành phần: tân + nhạc + phủ