新樣

xīn yàng tân dạng

Hán Việt: tân dạng · Pinyin: xīn yàng

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (dạng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 新的樣式。唐.張祜〈送走馬使〉詩:「新樣花文配蜀羅,同心雙帶蹙金蛾。」《紅樓夢》第五四回:「咱們好歹別落了褒貶,少不得弄個新樣兒的。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 新式样; 新手法;新花样。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.新式样。 2.新手法;新花样。