新款
tân khoản
Hán Việt: tân khoản · Pinyin: xīn kuǎn
Tổng quan
mẫu mới | thời trang mới | đời máy mới
Nghĩa
Việt
- Cihui mẫu mới | thời trang mới | đời máy mới
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 新設計的款式。如:「百貨公司推出春裝新款。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 新近归顺。
- Tân Hoa Tự Điển 1.新近归顺。
Eng
- CC-CEDICT new style|latest fashion|new model
- Cihui new style; latest fashion; new model