新歌 tân ca Hán Việt: tân ca Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 歌 (ca)Hán Việttân caCấu tạo新 + 歌 · tân + ca nghĩa thành phần: tân + ca Nghĩa EngCihui 新歌 īngē* n. new song M:²shǒu/⁴zhī