新正

xīn zhēng tân chánh

Hán Việt: tân chánh · Pinyin: xīn zhēng

Tổng quan

xem 正月 háng giêng của năm mới (tức Tân niên chi chính nguyệt). tân chính tân chính ☆Tháng giêng của năm mới (tức Tân niên chi chính nguyệt).

Cấu tạo: (tân) + (chánh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 正月 háng giêng của năm mới (tức Tân niên chi chính nguyệt). tân chính tân chính ☆Tháng giêng của năm mới (tức Tân niên chi chính nguyệt).

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.農曆正月。唐.方干〈新正〉詩:「每見新正雪,長思故國春。」宋.歐陽修〈驀山溪.新正初破〉詞:「新正初破,三五銀蟾滿。」 2.農曆正月初一。唐.薛逢〈元日田家〉詩:「相逢但祝新正壽,對舉那愁暮景催。」宋.陸游〈壬子除夕〉詩:「老逢新正幸強健,卻視徂歲何崢嶸。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 农历新年正月; 农历正月初一﹐元旦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.农历新年正月。 2.农历正月初一﹐元旦。

Eng

  • CC-CEDICT see 正月[Zheng1 yue4]
  • Cihui see 正月