新氣

xīn qì tân khí

Hán Việt: tân khí · Pinyin: xīn qì

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 新的气派;新的作风; 新鲜空气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.新的气派;新的作风。 2.新鲜空气。