新氮芥 tân đạm giới Hán Việt: tân đạm giới Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 氮 (đạm) + 芥 (giới)Hán Việttân đạm giớiCấu tạo新 + 氮 + 芥 · tân + đạm + giới nghĩa thành phần: tân + đạm + giới Nghĩa EngCihui novoembichin